- 亻nhân(người)
- 半bán(một nửa)
Người bạn đồng hành là người chia sẻ một nửa cuộc đời với ta.
phụ rể; người phù rể
中婚礼中帮助新郎的男性朋友hūnlǐ zhōng bāngzhù xīnláng de nánxìng péngyou
Anh ấy sẽ là phù rể của tôi.
phụ rể; người phù rể
中婚礼中帮助新郎的男性朋友hūnlǐ zhōng bāngzhù xīnláng de nánxìng péngyou
Anh ấy sẽ là phù rể của tôi.
Người bạn đồng hành là người chia sẻ một nửa cuộc đời với ta.
Người bạn đồng hành là người chia sẻ một nửa cuộc đời với ta.
phụ rể; người phù rể
phụ rể; người phù rể
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.