có vẻ; dường như; hình như
中好像;看起来hǎoxiàng; kàn qǐlái
Anh ấy dường như không vui.
Nó mở rộng hai cánh tay như muốn ôm trọn cả thế giới này.
có vẻ; dường như; hình như
中好像;看起来hǎoxiàng; kàn qǐlái
Anh ấy dường như không vui.
Nó mở rộng hai cánh tay như muốn ôm trọn cả thế giới này.
có vẻ; dường như; hình như
có vẻ; dường như; hình như
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.