- 亻nhân(người)
- 氐đê(nền thấp, gốc rễ)
Người cúi xuống tận gốc rễ thì mới thật sự thấp.
cúi (đầu); hạ thấp
Anh ấy cúi đầu xuống.
địa vị thấp kém; thấp hèn
Địa vị xã hội của anh ấy rất thấp.
hèn hạ; thấp hèn; đê tiện
Anh ấy rất hèn mọn.
Người cúi xuống tận gốc rễ thì mới thật sự thấp.
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
cúi (đầu); hạ thấp
Anh ấy cúi đầu xuống.
địa vị thấp kém; thấp hèn
Địa vị xã hội của anh ấy rất thấp.
hèn hạ; thấp hèn; đê tiện
Anh ấy rất hèn mọn.
Người cúi xuống tận gốc rễ thì mới thật sự thấp.
cúi (đầu); hạ thấp
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.