- 夕tịch(buổi tối, trăng lưỡi liềm (tượng hình))
- 卜bốc(bói toán)
Buổi tối ra ngoài bói toán dưới trăng — đó là chuyện bên ngoài.
ngoài cơ thể; ngoài cơ thể (in vitro)
Thụ tinh trong ống nghiệm là một kỹ thuật hỗ trợ sinh sản.
bên ngoài cơ thể; in vitro
ngoài cơ thể; ngoài cơ thể (in vitro)
Thụ tinh trong ống nghiệm là một kỹ thuật hỗ trợ sinh sản.
bên ngoài cơ thể; in vitro
Buổi tối ra ngoài bói toán dưới trăng — đó là chuyện bên ngoài.
Buổi tối ra ngoài bói toán dưới trăng — đó là chuyện bên ngoài.
ngoài cơ thể; ngoài cơ thể (in vitro)
ngoài cơ thể; ngoài cơ thể (in vitro)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.