anh ấy/cô ấy/nó (tiếng Quảng Đông)
anh ấy/cô ấy/nó (tiếng Quảng Đông)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
anh ấy/cô ấy/nó (tiếng Quảng Đông)
中他或她,广东话用语tā huòzhě tā, guǎngdōnghuà yòngyǔ
Anh ấy là bạn của tôi.
anh ấy/cô ấy/nó (tiếng Quảng Đông)
中他或她,广东话用语tā huòzhě tā, guǎngdōnghuà yòngyǔ
Anh ấy là bạn của tôi.