Từ vựng theo HSK
Ngữ pháp theo HSK
Từ vựng theo chủ đề
hiệp khách; người hảo hán
Anh ấy là một hiệp khách.
hiệp sĩ; người hành hiệp
// NGHĨA CHÍNHhiệp khách; người hảo hán
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.