- 亻nhân(người)
- 呆bảo(ngây thơ, đờ đẫn)
Người đứng bên cạnh che chở, bảo vệ kẻ ngây thơ yếu đuối.
bảo vệ; bảo tồn; giữ gìn
bảo vệ; bảo tồn; giữ gìn
bảo vệ; bảo tồn; giữ gìn
中用力守护;不让受到伤害yòng lì shǒuhù;búráng shòudào shānghài
Chúng ta phải bảo vệ môi trường.
Bạn có bảo hiểm y tế không?
Nếu loài người không quan tâm chăm sóc môi trường, môi trường sẽ hủy diệt loài người.
Bạn cần được bảo vệ.
Bạn cần phải được bảo vệ.
bảo đảm; đảm bảo; giữ gìn; bảo vệ
中确保某事一定会发生或存在quèbǎo mǒushì yīdìng huì fāshēng huò cúnzài
Tôi đảm bảo.
đơn vị hành chính dân sự trong hệ thống bảo giáp
中旧时农村的行政单位,几户人家为一保jiùshí nóngcūn de xíngzhèng dānyuán, jǐ hù rénjiā wéi yī bǎo
Đơn vị bảo này có rất nhiều cư dân.
tên viết tắt của Bun-ga-ri
中保加利亚的简称bǎojiālìyà de jiǎnchèng
Bulgaria là một quốc gia xinh đẹp.
bảo vệ; bảo tồn; giữ gìn
中用力守护;不让受到伤害yòng lì shǒuhù;búráng shòudào shānghài
Chúng ta phải bảo vệ môi trường.
Bạn có bảo hiểm y tế không?
Nếu loài người không quan tâm chăm sóc môi trường, môi trường sẽ hủy diệt loài người.
Bạn cần được bảo vệ.
Bạn cần phải được bảo vệ.
bảo đảm; đảm bảo; giữ gìn; bảo vệ
中确保某事一定会发生或存在quèbǎo mǒushì yīdìng huì fāshēng huò cúnzài
Tôi đảm bảo.
đơn vị hành chính dân sự trong hệ thống bảo giáp
中旧时农村的行政单位,几户人家为一保jiùshí nóngcūn de xíngzhèng dānyuán, jǐ hù rénjiā wéi yī bǎo
Đơn vị bảo này có rất nhiều cư dân.
tên viết tắt của Bun-ga-ri
中保加利亚的简称bǎojiālìyà de jiǎnchèng
Bulgaria là một quốc gia xinh đẹp.
Người đứng bên cạnh che chở, bảo vệ kẻ ngây thơ yếu đuối.
Người đứng bên cạnh che chở, bảo vệ kẻ ngây thơ yếu đuối.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.