- 亻nhân(người)
- 言ngôn(lời nói)
Người giữ đúng lời nói của mình mới là người đáng tin.
thông tin; tin tức; thông điệp
中关于某事的消息或数据guānyú móushì de xiāoxi huò shùjù
Tôi cần thêm thông tin.
thông tin; tin tức; thông điệp
中关于某事的消息或数据guānyú móushì de xiāoxi huò shùjù
Tôi cần thêm thông tin.
Người giữ đúng lời nói của mình mới là người đáng tin.
Người giữ đúng lời nói của mình mới là người đáng tin.
thông tin; tin tức; thông điệp
thông tin; tin tức; thông điệp
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.