- 娄lâu(nhiều lần, chồng chất)
- 攵phác(gõ nhẹ, động tác tay)
Đếm số là dùng tay gõ đi gõ lại nhiều lần để tính toán.
dữ liệu; số liệu
中用数字表示的信息或事实yòng shùzì biǎoshì de xìnxī huò shìshí
Chúng tôi cần nhiều dữ liệu hơn.
dữ liệu; số liệu
中用数字表示的信息或事实yòng shùzì biǎoshì de xìnxī huò shìshí
Chúng tôi cần nhiều dữ liệu hơn.
Đếm số là dùng tay gõ đi gõ lại nhiều lần để tính toán.
Dùng tay chiếm giữ một chỗ là nắm giữ, dựa vào đó làm căn cứ.
Đếm số là dùng tay gõ đi gõ lại nhiều lần để tính toán.
Dùng tay chiếm giữ một chỗ là nắm giữ, dựa vào đó làm căn cứ.
dữ liệu; số liệu
dữ liệu; số liệu
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.