- 干can(cán, thân cây (tượng hình ngang bằng))
- 丷bát(hai nét phân kỳ, gợi ý cân bằng)
Thân cây thẳng với hai nhánh toả đều hai bên tượng trưng cho sự bằng phẳng, công bằng.
Thân cây thẳng với hai nhánh toả đều hai bên tượng trưng cho sự bằng phẳng, công bằng.
Chữ 日 vẽ hình mặt trời tròn với tia sáng bên trong.
ngày thường; ngày bình thường
Anh ấy thường ngày rất bận.
ngày thường; ngày bình thường
Anh ấy bận rộn hàng ngày.
bình thường; thường ngày; thông thường
thường xuyên; thông thường
ngày thường; ngày bình thường
Anh ấy thường ngày rất bận.
ngày thường; ngày bình thường
Anh ấy bận rộn hàng ngày.
bình thường; thường ngày; thông thường
thường xuyên; thông thường
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.