- 亻nhân(người)
- 扁biển(dẹt, bảng nhỏ)
Người đi lệch sang một bên như tấm bảng dẹt treo nghiêng.
đúng lúc lại; chẳng may; cứ phải (chỉ điều trái với mong muốn)
中恰好发生了不希望的事情qià hǎo fāshēngle bù xīwàng de shìqing
Tôi không muốn đi, nhưng anh ấy cứ muốn tôi đi.
cứ; lại cứ; đâm ra (chỉ điều trái với kỳ vọng hoặc lẽ thường)
中恰好相反;不按常理;偏要这样做qià hǎo xiāngfǎn;bù àn chánglǐ;piānyào zhèyàng zuò
Tôi không muốn đi, nhưng anh ấy cứ nhất quyết đi.
đúng lúc lại; chẳng may; cứ phải (chỉ điều trái với mong muốn)
中恰好发生了不希望的事情qià hǎo fāshēngle bù xīwàng de shìqing
Tôi không muốn đi, nhưng anh ấy cứ muốn tôi đi.
cứ; lại cứ; đâm ra (chỉ điều trái với kỳ vọng hoặc lẽ thường)
中恰好相反;不按常理;偏要这样做qià hǎo xiāngfǎn;bù àn chánglǐ;piānyào zhèyàng zuò
Tôi không muốn đi, nhưng anh ấy cứ nhất quyết đi.
Người đi lệch sang một bên như tấm bảng dẹt treo nghiêng.
Người đi lệch sang một bên như tấm bảng dẹt treo nghiêng.
đúng lúc lại; chẳng may; cứ phải (chỉ điều trái với mong muốn)
đúng lúc lại; chẳng may; cứ phải (chỉ điều trái với mong muốn)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
đúng là; chỉ có; cứ phải (nhấn mạnh sự trái ý hoặc ngoại lệ)
Anh ấy cứ không nghe lời tôi.
đúng là; chỉ có; cứ phải (nhấn mạnh sự trái ý hoặc ngoại lệ)
Anh ấy cứ không nghe lời tôi.