- 非phi(sai, trái, phủ định (tượng hình: hai cánh lông chim xòe ngược chiều nhau))
非 vẽ hai cánh chim xòe ngược, tượng trưng cho sự đối lập và phủ định.
nhất định phải; cứ muốn; khăng khăng đòi
中一定要;坚持要做某事yīdìng yào;jiānchí yào zuò mǒu shì
Bạn nhất định phải đi sao?
nhất định phải; cứ muốn; khăng khăng đòi
中一定要;坚持要做某事yīdìng yào;jiānchí yào zuò mǒu shì
Bạn nhất định phải đi sao?
非 vẽ hai cánh chim xòe ngược, tượng trưng cho sự đối lập và phủ định.
Người phụ nữ dùng tay giữ lấy eo lưng — nơi quan trọng, thiết yếu của thân thể.
非 vẽ hai cánh chim xòe ngược, tượng trưng cho sự đối lập và phủ định.
Người phụ nữ dùng tay giữ lấy eo lưng — nơi quan trọng, thiết yếu của thân thể.
nhất định phải; cứ muốn; khăng khăng đòi
nhất định phải; cứ muốn; khăng khăng đòi
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.