- 亻nhân(người)
- 扁biển(dẹt, bảng nhỏ)
Người đi lệch sang một bên như tấm bảng dẹt treo nghiêng.
thiên vị; thiên tư; bất công
Anh ấy không bao giờ thiên vị.
thiên vị; thiên tư; bất công
Anh ấy không bao giờ thiên vị.
Người đi lệch sang một bên như tấm bảng dẹt treo nghiêng.
Người đi lệch sang một bên như tấm bảng dẹt treo nghiêng.
thiên vị; thiên tư; bất công
thiên vị; thiên tư; bất công
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.