- 亻nhân(người)
- 扁biển(dẹt, bảng nhỏ)
Người đi lệch sang một bên như tấm bảng dẹt treo nghiêng.
cứ phải; nhất định phải (dù bị phản đối)
Anh ấy cứ nhất định phải làm như vậy.
cứ phải làm; nhất định làm (dù sao đi nữa)
Anh ấy cứ muốn làm như vậy.
cứ phải; nhất định phải (dù bị phản đối)
Anh ấy cứ nhất định phải làm như vậy.
cứ phải làm; nhất định làm (dù sao đi nữa)
Anh ấy cứ muốn làm như vậy.
Người đi lệch sang một bên như tấm bảng dẹt treo nghiêng.
Người phụ nữ dùng tay giữ lấy eo lưng — nơi quan trọng, thiết yếu của thân thể.
Người đi lệch sang một bên như tấm bảng dẹt treo nghiêng.
Người phụ nữ dùng tay giữ lấy eo lưng — nơi quan trọng, thiết yếu của thân thể.
cứ phải; nhất định phải (dù bị phản đối)
cứ phải; nhất định phải (dù bị phản đối)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.