- 亻nhân(người)
- 亭đình(nhà đình, trạm dừng)
Người dừng lại nghỉ ngơi tại một căn đình bên đường.
dừng lại; đình chỉ; chấm dứt
中不再继续动作;静止不动búzài jìxù dòngzuò; jìngzhǐ búdòng
Xin bạn dừng lại.
dừng lại; đình chỉ; chấm dứt
中不再继续动作;静止不动búzài jìxù dòngzuò; jìngzhǐ búdòng
Xin bạn dừng lại.
Người dừng lại nghỉ ngơi tại một căn đình bên đường.
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
Lúa mì (cây có người bên dưới) là thứ người ta mang đến – nên 来 có nghĩa là 'đến, tới'.
Người dừng lại nghỉ ngơi tại một căn đình bên đường.
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
Lúa mì (cây có người bên dưới) là thứ người ta mang đến – nên 来 có nghĩa là 'đến, tới'.
dừng lại; đình chỉ; chấm dứt
dừng lại; đình chỉ; chấm dứt
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.