- 亻nhân(người)
- 亭đình(nhà đình, trạm dừng)
Người dừng lại nghỉ ngơi tại một căn đình bên đường.
mất điện; cúp điện
中电力供应中断,没有电diànlì gōngyìng zhōngduàn, méiyǒu diàn
Nhà chúng tôi bị mất điện rồi.
mất điện; cúp điện
中电力供应中断,没有电diànlì gōngyìng zhōngduàn, méiyǒu diàn
mất điện; cúp điện
中电力供应中断,没有电diànlì gōngyìng zhōngduàn, méiyǒu diàn
Nhà chúng tôi bị mất điện rồi.
mất điện; cúp điện
中电力供应中断,没有电diànlì gōngyìng zhōngduàn, méiyǒu diàn
Người dừng lại nghỉ ngơi tại một căn đình bên đường.
Tia chớp lóe sáng xuyên qua đám mây — đó chính là điện!
Người dừng lại nghỉ ngơi tại một căn đình bên đường.
Tia chớp lóe sáng xuyên qua đám mây — đó chính là điện!
mất điện; cúp điện
mất điện; cúp điện
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.