tập thể dục; rèn luyện thân thể
中通过运动锻炼身体,保持健康tōngguò yùndòng duànliàn shēntǐ, bǎochíng jiànkāng
Tôi đi tập thể dục mỗi ngày.
tập thể dục; rèn luyện sức khỏe
中通过运动锻炼身体,保持健康tōngguò yùndòng duànliàn shēntǐ, bǎochí jiànkāng
Anh ấy tập thể dục mỗi ngày.
tập thể dục; rèn luyện thân thể
中通过运动锻炼身体,保持健康tōngguò yùndòng duànliàn shēntǐ, bǎochíng jiànkāng
Tôi đi tập thể dục mỗi ngày.
tập thể dục; rèn luyện sức khỏe
中通过运动锻炼身体,保持健康tōngguò yùndòng duànliàn shēntǐ, bǎochí jiànkāng
Anh ấy tập thể dục mỗi ngày.
tập thể dục; rèn luyện thân thể
tập thể dục; rèn luyện thân thể
tập thể dục; tập gym; rèn luyện thân thể
中通过运动锻炼身体、增强体质tōngguò yùndòng duànliàn shēntǐ、zēngqiáng tǐzhì
tập thể dục; rèn luyện thân thể
中通过运动锻炼身体,增强体质tōngguò yùndòng duànliàn shēntǐ, zēngqiáng tǐzhì
Anh ấy đi tập thể dục mỗi ngày.
tập thể dục; tập gym; rèn luyện thân thể
中通过运动锻炼身体、增强体质tōngguò yùndòng duànliàn shēntǐ、zēngqiáng tǐzhì
tập thể dục; rèn luyện thân thể
中通过运动锻炼身体,增强体质tōngguò yùndòng duànliàn shēntǐ, zēngqiáng tǐzhì
Anh ấy đi tập thể dục mỗi ngày.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.