- 辶sước(bước đi, di chuyển)
- 云vân(mây (cũng gợi âm))
Vận chuyển là di chuyển như mây trôi khắp nơi.
thể thao; vận động; phong trào
中身体活动或比赛,如跑步、踢球等shēntǐ huódòng huò bǐsài, rúgǒubu、 tīqiú děng
Tôi thích thể thao.
vận động; tập thể dục; phong trào; hoạt động
中身体活动,为了保持健康而锻炼shēntǐ huódòng、wèile bǎochí jiànkāng érsuǒ duànliàn
Tôi tập thể dục mỗi ngày.
thể thao; vận động; phong trào
中身体活动或比赛,如跑步、踢球等shēntǐ huódòng huò bǐsài, rúgǒubu、 tīqiú děng
Tôi thích thể thao.
vận động; tập thể dục; phong trào; hoạt động
中身体活动,为了保持健康而锻炼shēntǐ huódòng、wèile bǎochí jiànkāng érsuǒ duànliàn
Tôi tập thể dục mỗi ngày.
Vận chuyển là di chuyển như mây trôi khắp nơi.
Sức mạnh như mây cuộn trào tạo ra sự chuyển động.
Vận chuyển là di chuyển như mây trôi khắp nơi.
Sức mạnh như mây cuộn trào tạo ra sự chuyển động.
thể thao; vận động; phong trào
thể thao; vận động; phong trào
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
vận động; phong trào; thể dục thể thao
中身体活动或群众性的社会活动shēntǐ huódòng huò qúnzhòng xìng de shèhuì huódòng
Anh ấy thích vận động.
vận động; phong trào; thể dục; thể thao
中身体活动或体育竞技的活动shēntǐ huódòng huò tǐyù jìngjì de huódòng
Chúng tôi đã tham gia một phong trào.
vận động; chuyển động; thể dục; phong trào
中身体活动或位置改变shēntǐ huódòng huò wèizhì gǎibiàn
vận động; thể dục; phong trào; chuyển động
中身体活动或社会活动shēntǐ huódòng huò shèhuì huódòng
Tôi thích vận động.
vận động; thể dục; phong trào; hoạt động
中做身体活动来保持健康zuò shēntǐ huódòng lái bǎochí jiànkāng
lay động; đung đưa; lắc lư; (bóng) phóng đãng
中身体移动或改变位置shēntǐ yídòng huò gǎibiàn wèizhì
Tôi thích vận động.
vận động; phong trào; thể dục thể thao
中身体活动或群众性的社会活动shēntǐ huódòng huò qúnzhòng xìng de shèhuì huódòng
Anh ấy thích vận động.
vận động; phong trào; thể dục; thể thao
中身体活动或体育竞技的活动shēntǐ huódòng huò tǐyù jìngjì de huódòng
Chúng tôi đã tham gia một phong trào.
vận động; chuyển động; thể dục; phong trào
中身体活动或位置改变shēntǐ huódòng huò wèizhì gǎibiàn
vận động; thể dục; phong trào; chuyển động
中身体活动或社会活动shēntǐ huódòng huò shèhuì huódòng
Tôi thích vận động.
vận động; thể dục; phong trào; hoạt động
中做身体活动来保持健康zuò shēntǐ huódòng lái bǎochí jiànkāng
lay động; đung đưa; lắc lư; (bóng) phóng đãng
中身体移动或改变位置shēntǐ yídòng huò gǎibiàn wèizhì
Tôi thích vận động.