- 艹thảo(cỏ cây)
- 臧tạng(cất giấu, tốt lành)
Cỏ cây che phủ bên trên giúp cất giấu mọi thứ bên dưới.
phòng kho; kho chứa đồ
中放置物品的房间fàngzhì wùpǐn de fángjiān
Trong phòng kho có rất nhiều đồ.
phòng kho; phòng chứa đồ
中放东西的房间fàng dōngxi de fángjiān
Trong phòng chứa đồ có rất nhiều thứ.
phòng kho; kho chứa đồ
中放置物品的房间fàngzhì wùpǐn de fángjiān
Trong phòng kho có rất nhiều đồ.
phòng kho; phòng chứa đồ
中放东西的房间fàng dōngxi de fángjiān
Trong phòng chứa đồ có rất nhiều thứ.
Cỏ cây che phủ bên trên giúp cất giấu mọi thứ bên dưới.
Căn phòng là nơi có mái nhà che, nơi người ta đến và dừng lại.
Cỏ cây che phủ bên trên giúp cất giấu mọi thứ bên dưới.
Căn phòng là nơi có mái nhà che, nơi người ta đến và dừng lại.
phòng kho; kho chứa đồ
phòng kho; kho chứa đồ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.