- 入nhập(vào, đưa vào)
- 王vương(vua, ngọc quý)
Đưa ngọc quý vào kho báu của vua tượng trưng cho sự toàn vẹn, đầy đủ.
cả thành phố; toàn thành
中整个城市zhěng ge chéngshì
Mọi người trong toàn thành phố đều biết chuyện này.
cả thành phố; toàn thành
中整个城市zhěng ge chéngshì
Mọi người trong toàn thành phố đều biết chuyện này.
Đưa ngọc quý vào kho báu của vua tượng trưng cho sự toàn vẹn, đầy đủ.
Thành trì được xây bằng đất để bảo vệ vùng đất đã hoàn thành.
Đưa ngọc quý vào kho báu của vua tượng trưng cho sự toàn vẹn, đầy đủ.
Thành trì được xây bằng đất để bảo vệ vùng đất đã hoàn thành.
cả thành phố; toàn thành
cả thành phố; toàn thành
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.