- 八bát(tám, chia đôi)
- 厶tư(riêng tư, cá nhân)
Công là chia cái riêng tư ra cho mọi người, trở thành của chung.
giao thông công cộng; phương tiện công cộng
Tôi thích đi phương tiện giao thông công cộng.
xe buýt; phương tiện giao thông công cộng
Tôi đi làm bằng phương tiện giao thông công cộng mỗi ngày.
giao thông công cộng; phương tiện công cộng
Tôi thích đi phương tiện giao thông công cộng.
xe buýt; phương tiện giao thông công cộng
Tôi đi làm bằng phương tiện giao thông công cộng mỗi ngày.
Công là chia cái riêng tư ra cho mọi người, trở thành của chung.
Hai tay cùng nhau nâng một vật lên — đó là ý nghĩa của 'chung, cùng'.
交 là hai đường chéo cắt nhau như chân người đang bước, tượng trưng cho sự giao nhau.
Đi theo lối đường ống thông suốt là ý nghĩa của chữ 通.
Công là chia cái riêng tư ra cho mọi người, trở thành của chung.
Hai tay cùng nhau nâng một vật lên — đó là ý nghĩa của 'chung, cùng'.
交 là hai đường chéo cắt nhau như chân người đang bước, tượng trưng cho sự giao nhau.
Đi theo lối đường ống thông suốt là ý nghĩa của chữ 通.
giao thông công cộng; phương tiện công cộng
giao thông công cộng; phương tiện công cộng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.