Công là chia cái riêng tư ra cho mọi người, trở thành của chung.
kilôgam; kg
中重量单位,一千克等于一公斤zhòngliàng dānyuè, yī qiānkè děngyú yī gōngjīn
Quả táo này một cân bao nhiêu tiền?
kilôgam; kg
中重量单位,一千克等于一公斤zhòngliàng dānyuè, yī qiānkè děngyú yī gōngjīn
Quả táo này một cân bao nhiêu tiền?