- 廾củng(hai tay nâng lên)
- 一nhất(một, cùng nhau)
- 八bát(tám)
Hai tay cùng nhau nâng một vật lên — đó là ý nghĩa của 'chung, cùng'.
điểm chung; điểm tương đồng
中双方或多方相同或相似的地方shuāngfāng huò duōfāng xiāngtóng huò xiāngsì de dìfang
Họ có nhiều điểm chung.
điểm chung; điểm tương đồng
中双方或多方相同或相似的地方shuāngfāng huò duōfāng xiāngtóng huò xiāngsì de dìfang
Họ có nhiều điểm chung.
Hai tay cùng nhau nâng một vật lên — đó là ý nghĩa của 'chung, cùng'.
Mọi miệng cùng nói một lời — đó là sự đồng thuận.
Điểm lửa nhỏ le lói như một đốm sáng bốc lên từ ngọn lửa.
Hai tay cùng nhau nâng một vật lên — đó là ý nghĩa của 'chung, cùng'.
Mọi miệng cùng nói một lời — đó là sự đồng thuận.
Điểm lửa nhỏ le lói như một đốm sáng bốc lên từ ngọn lửa.
điểm chung; điểm tương đồng
điểm chung; điểm tương đồng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.