- 羊dương(con dê, con cừu)
- 儿nhân(người (biến thể))
Người nuôi dưỡng con cừu — đó là nghĩa của chữ 养 (dưỡng).
dưỡng lão; phụng dưỡng người già
Anh ấy phụng dưỡng cha mẹ.
dưỡng già; hưu trí an nhàn
Anh ấy muốn an hưởng tuổi già.
dưỡng lão; phụng dưỡng người già
Anh ấy phụng dưỡng cha mẹ.
dưỡng già; hưu trí an nhàn
Anh ấy muốn an hưởng tuổi già.
Người nuôi dưỡng con cừu — đó là nghĩa của chữ 养 (dưỡng).
Người già lưng còng như cái thìa, đó là hình ảnh của chữ Lão.
Người nuôi dưỡng con cừu — đó là nghĩa của chữ 养 (dưỡng).
Người già lưng còng như cái thìa, đó là hình ảnh của chữ Lão.
dưỡng lão; phụng dưỡng người già
dưỡng lão; phụng dưỡng người già
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.