- 冂quynh(đường viền bên ngoài (tượng hình hàng rào))
- 入nhập(đi vào)
Bên trong là thứ đã đi vào bên trong hàng rào bao quanh.
nội chiến; chiến tranh nội bộ
中国家内部不同集团或地区之间的武装冲突guójiā nèibù búyòng jítuán huò dìqū zhījiān de wǔzhuāng chōngtūt
Nội chiến đã mang lại sự tàn phá lớn cho đất nước.
nội chiến; chiến tranh nội bộ
中国家内部不同集团或地区之间的武装冲突guójiā nèibù búyòng jítuán huò dìqū zhījiān de wǔzhuāng chōngtūt
Nội chiến đã mang lại sự tàn phá lớn cho đất nước.
Bên trong là thứ đã đi vào bên trong hàng rào bao quanh.
Bên trong là thứ đã đi vào bên trong hàng rào bao quanh.
nội chiến; chiến tranh nội bộ
nội chiến; chiến tranh nội bộ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.