Từ vựng theo HSK
Ngữ pháp theo HSK
Từ vựng theo chủ đề
trang trại; nông trang
Trang trại này rất lớn.
nông trại; nông trường
// NGHĨA CHÍNHtrang trại; nông trang
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.