quán quân; nhà vô địch
中在比赛中获胜的人或队伍zài bǐsài zhōng huòshèng de rén huò duìwǔ
Anh ấy là nhà vô địch thế giới.
Trận thi đấu hôm nay lại có kết quả bất ngờ, đội đầu máy xe lửa chẳng ai biết đến từ trước nay lại một đòn mà đoạt quán quân trong trận thi đấu đồng đội.
quán quân; nhà vô địch
中在比赛中获胜的人或队伍zài bǐsài zhōng huòshèng de rén huò duìwǔ
Anh ấy là nhà vô địch thế giới.
Trận thi đấu hôm nay lại có kết quả bất ngờ, đội đầu máy xe lửa chẳng ai biết đến từ trước nay lại một đòn mà đoạt quán quân trong trận thi đấu đồng đội.
quán quân; nhà vô địch
quán quân; nhà vô địch
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.