- 凵khảm(cái hố, chỗ lõm xuống)
- 乂ngãi(cắt chéo, nguy hiểm)
Hố sâu có dấu chéo cảnh báo — đó là điềm hung dữ, nguy hiểm.
vụ án giết người; vụ mưu sát
中人被故意杀死的犯罪事件rén bèi gùyì shāsǐ de fànzuì shìjiàn
Đây là một vụ án giết người.
vụ án giết người; vụ mưu sát
中人被故意杀死的犯罪事件rén bèi gùyì shāsǐ de fànzuì shìjiàn
Đây là một vụ án giết người.
Hố sâu có dấu chéo cảnh báo — đó là điềm hung dữ, nguy hiểm.
Dùng vũ khí chặt vào cây gỗ — hình ảnh của việc giết chóc, tiêu diệt.
Hố sâu có dấu chéo cảnh báo — đó là điềm hung dữ, nguy hiểm.
Dùng vũ khí chặt vào cây gỗ — hình ảnh của việc giết chóc, tiêu diệt.
vụ án giết người; vụ mưu sát
vụ án giết người; vụ mưu sát
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.