- 屮triệt(mầm cây nhú lên)
- 凵khảm(hố, miệng hố)
Mầm cây vươn lên khỏi hố đất — đó là ý nghĩa của 'ra ngoài'.
bán; phản bội; bán đứng
中背弃或出售某人的利益或秘密bèiqì huòchūshòu mǒurén de lìyì huò mìmì
Anh ta đã bán đứng bạn của mình.
bán; bán đứng (phản bội)
中把东西卖给别人;背弃或伤害某人以换取利益bǎ dōngxi mài gěi biéren;bèiqì huò shānghài mǒurén yǐ huànyǔ lìyì
Anh ấy đã bán căn nhà của mình.
bán; phản bội; bán đứng
中背弃或出售某人的利益或秘密bèiqì huòchūshòu mǒurén de lìyì huò mìmì
Anh ta đã bán đứng bạn của mình.
bán; bán đứng (phản bội)
中把东西卖给别人;背弃或伤害某人以换取利益bǎ dōngxi mài gěi biéren;bèiqì huò shānghài mǒurén yǐ huànyǔ lìyì
Anh ấy đã bán căn nhà của mình.
Mầm cây vươn lên khỏi hố đất — đó là ý nghĩa của 'ra ngoài'.
Bán là mua đi rồi nhân lên gấp nhiều lần để thu lời.
Mầm cây vươn lên khỏi hố đất — đó là ý nghĩa của 'ra ngoài'.
Bán là mua đi rồi nhân lên gấp nhiều lần để thu lời.
bán; phản bội; bán đứng
bán; phản bội; bán đứng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.