- 屮triệt(mầm cây nhú lên)
- 凵khảm(hố, miệng hố)
Mầm cây vươn lên khỏi hố đất — đó là ý nghĩa của 'ra ngoài'.
phát sinh sự cố; trục trặc xảy ra
Xe của tôi bị hỏng rồi.
hỏng hóc; trục trặc; xảy ra sự cố
phát sinh sự cố; trục trặc xảy ra
Xe của tôi bị hỏng rồi.
hỏng hóc; trục trặc; xảy ra sự cố
Mầm cây vươn lên khỏi hố đất — đó là ý nghĩa của 'ra ngoài'.
Chữ 毛 vẽ hình những sợi lông mềm rủ xuống từ da thịt.
Người nằm trên giường bệnh kêu đau khắp nơi, âm đọc theo 丙 (bính).
Mầm cây vươn lên khỏi hố đất — đó là ý nghĩa của 'ra ngoài'.
Chữ 毛 vẽ hình những sợi lông mềm rủ xuống từ da thịt.
Người nằm trên giường bệnh kêu đau khắp nơi, âm đọc theo 丙 (bính).
phát sinh sự cố; trục trặc xảy ra
phát sinh sự cố; trục trặc xảy ra
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.