- 屮triệt(mầm cây nhú lên)
- 凵khảm(hố, miệng hố)
Mầm cây vươn lên khỏi hố đất — đó là ý nghĩa của 'ra ngoài'.
ra nước; thoát nước; xả nước
Vòi nước này không ra nước nữa rồi.
nổi lên khỏi mặt nước; trồi lên
Hoa sen đã nhô lên khỏi mặt nước.
nổi lên mặt nước; trồi lên khỏi mặt nước
Lá sen đã nhô lên khỏi mặt nước.
Mầm cây vươn lên khỏi hố đất — đó là ý nghĩa của 'ra ngoài'.
水 mô phỏng dòng nước chảy với những gợn sóng hai bên.
ra nước; thoát nước; xả nước
Vòi nước này không ra nước nữa rồi.
nổi lên khỏi mặt nước; trồi lên
Hoa sen đã nhô lên khỏi mặt nước.
nổi lên mặt nước; trồi lên khỏi mặt nước
Lá sen đã nhô lên khỏi mặt nước.
ra nước; thoát nước; xả nước
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.