- 屮triệt(mầm cây nhú lên)
- 凵khảm(hố, miệng hố)
Mầm cây vươn lên khỏi hố đất — đó là ý nghĩa của 'ra ngoài'.
chảy máu; xuất huyết; chảy máu
中血液从身体流出去xiěyè cóng shēntǐ liúchū qù
Mũi của bạn chảy máu rồi.
chảy máu; xuất huyết; (bóng) tiêu tốn nhiều tiền
中身体失去血液;也指花很多钱shēntǐ shīqù xiěyè;yě zhǐ huā hěnduō qián
Anh ấy đã chi rất nhiều tiền để mua xe.
chảy máu; xuất huyết; chảy máu
中血液从身体流出去xiěyè cóng shēntǐ liúchū qù
Mũi của bạn chảy máu rồi.
chảy máu; xuất huyết; (bóng) tiêu tốn nhiều tiền
中身体失去血液;也指花很多钱shēntǐ shīqù xiěyè;yě zhǐ huā hěnduō qián
Anh ấy đã chi rất nhiều tiền để mua xe.
Mầm cây vươn lên khỏi hố đất — đó là ý nghĩa của 'ra ngoài'.
Máu (血) là giọt chất lỏng đỏ nhỏ xuống trong một cái chén — tượng hình máu chảy vào bát.
Mầm cây vươn lên khỏi hố đất — đó là ý nghĩa của 'ra ngoài'.
Máu (血) là giọt chất lỏng đỏ nhỏ xuống trong một cái chén — tượng hình máu chảy vào bát.
chảy máu; xuất huyết; chảy máu
chảy máu; xuất huyết; chảy máu
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.