- 屮triệt(mầm cây nhú lên)
- 凵khảm(hố, miệng hố)
Mầm cây vươn lên khỏi hố đất — đó là ý nghĩa của 'ra ngoài'.
xuất thân; nguồn gốc gia đình
中人的家族背景和社会地位rén de jiāzú bèijǐng hé shèhuì dìwèi
Anh ấy xuất thân nghèo khó.
xuất thân; nguồn gốc gia đình
中一个人的家庭背景和社会阶级yī ge rén de jiātíng běijǐng hé shèhuì jiējí
Xuất thân của anh ấy rất tốt.
xuất thân; nguồn gốc gia đình
中人的家族背景和社会地位rén de jiāzú bèijǐng hé shèhuì dìwèi
Anh ấy xuất thân nghèo khó.
xuất thân; nguồn gốc gia đình
中一个人的家庭背景和社会阶级yī ge rén de jiātíng běijǐng hé shèhuì jiējí
Xuất thân của anh ấy rất tốt.
Mầm cây vươn lên khỏi hố đất — đó là ý nghĩa của 'ra ngoài'.
Mầm cây vươn lên khỏi hố đất — đó là ý nghĩa của 'ra ngoài'.
xuất thân; nguồn gốc gia đình
xuất thân; nguồn gốc gia đình
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
xuất thân; nguồn gốc gia đình
中从某个家庭或地方出来;有某种家族背景cóng mǒu ge jiātíng huò dìfang chūlái;yǒu mǒu zhǒng jiāzú bèijǐng
Anh ấy xuất thân nghèo khó.
xuất phát từ; có nguồn gốc từ
中从某个地方、家庭或身份开始cóng mǒu gè dìfang、jiātíng huò shēnfèn kāishǐ
xuất thân; nguồn gốc gia đình
中从某个家庭或地方出来;有某种家族背景cóng mǒu ge jiātíng huò dìfang chūlái;yǒu mǒu zhǒng jiāzú bèijǐng
Anh ấy xuất thân nghèo khó.
xuất phát từ; có nguồn gốc từ
中从某个地方、家庭或身份开始cóng mǒu gè dìfang、jiātíng huò shēnfèn kāishǐ