- 艹thảo(cỏ, cây)
- 洛lạc(sông Lạc (gợi âm và nghĩa rơi xuống nước))
Lá cây rơi xuống như nước sông Lạc chảy, đó là ý nghĩa của chữ 落 (lạc – rơi rụng).
bắn hạ (máy bay)
中用武器打下飞行的飞机或物体yòng wǔqì dǎ xià fēixíng de fēijī huò wùtǐ
Họ đã bắn hạ một máy bay địch.
bắn hạ (máy bay)
中用武器打下飞行的飞机或物体yòng wǔqì dǎ xià fēixíng de fēijī huò wùtǐ
Họ đã bắn hạ một máy bay địch.
Lá cây rơi xuống như nước sông Lạc chảy, đó là ý nghĩa của chữ 落 (lạc – rơi rụng).
Lá cây rơi xuống như nước sông Lạc chảy, đó là ý nghĩa của chữ 落 (lạc – rơi rụng).
bắn hạ (máy bay)
bắn hạ (máy bay)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.