Dùng dao chặt xương tàn thành từng hàng — đó là ý nghĩa của 列 (liệt: xếp thành hàng).
đưa vào danh sách; liệt vào
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
đưa vào danh sách; liệt vào
Xin hãy đưa tên tôi vào danh sách.
đưa vào danh sách; liệt vào
Xin hãy đưa tên tôi vào danh sách.
Nét bút như mũi tên hướng vào trong, tượng trưng cho hành động đi vào.
Nét bút như mũi tên hướng vào trong, tượng trưng cho hành động đi vào.