- 冈cương(sống núi)
- 刂đao(dao (bộ thủ))
Lưỡi dao cứng rắn như sống núi, tượng trưng cho sự cứng cỏi.
năng động; mạnh mẽ
Anh ấy có cơ thể cường tráng.
mạnh mẽ; cường tráng; (của vợ chồng) sánh đôi
Anh ấy có một cơ thể cường tráng.
năng động; mạnh mẽ
Anh ấy có cơ thể cường tráng.
mạnh mẽ; cường tráng; (của vợ chồng) sánh đôi
Anh ấy có một cơ thể cường tráng.
Lưỡi dao cứng rắn như sống núi, tượng trưng cho sự cứng cỏi.
Lưỡi dao cứng rắn như sống núi, tượng trưng cho sự cứng cỏi.
năng động; mạnh mẽ
năng động; mạnh mẽ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.