- 巾cân(tấm vải, khăn)
- 刂đao(dao, cắt)
Chế tạo là dùng dao cắt vải thành hình dạng mong muốn.
soạn thảo; xây dựng; ban hành (quy định, chính sách)
中设计和决定某个计划、规则或政策shèjì hé juédìng mǒuige jìhuà、guīzé huò zhèngcè
Chúng tôi đã lập ra một kế hoạch.
soạn thảo; xây dựng; ban hành (quy định, chính sách)
中设计和决定某个计划、规则或政策shèjì hé juédìng mǒuige jìhuà、guīzé huò zhèngcè
Chúng tôi đã lập ra một kế hoạch.
Chế tạo là dùng dao cắt vải thành hình dạng mong muốn.
Dưới mái nhà, chân đứng đúng chỗ — mọi thứ đã được an định.
Chế tạo là dùng dao cắt vải thành hình dạng mong muốn.
Dưới mái nhà, chân đứng đúng chỗ — mọi thứ đã được an định.
soạn thảo; xây dựng; ban hành (quy định, chính sách)
soạn thảo; xây dựng; ban hành (quy định, chính sách)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.