xoẹt; vù (từ tượng thanh)
xoẹt; vù (từ tượng thanh)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
xoẹt; vù (từ tượng thanh)(kế thừa)
中尖锐的声音或动作jiānruì de shēngyīn huò dòngzuò
Với một tiếng vút, anh ấy đã chạy đi.
xoẹt; vù (từ tượng thanh)(kế thừa)
中尖锐的声音或动作jiānruì de shēngyīn huò dòngzuò
Với một tiếng vút, anh ấy đã chạy đi.