- 刖nguyệt(chặt chân (hình phạt))
- 丷bát(hai nét chỉ bước tiến)
- 一nhất(một, nền tảng)
Phía trước là con đường ta bước tới, vượt qua mọi hình phạt để tiến lên.
tuyến tiền liệt
Anh ấy có vấn đề về tuyến tiền liệt.
tuyến tiền liệt
Anh ấy có vấn đề về tuyến tiền liệt.
Phía trước là con đường ta bước tới, vượt qua mọi hình phạt để tiến lên.
Dùng dao chặt xương tàn thành từng hàng — đó là ý nghĩa của 列 (liệt: xếp thành hàng).
Tuyến trong cơ thể như suối ngầm tiết ra dịch chảy đều đặn.
Phía trước là con đường ta bước tới, vượt qua mọi hình phạt để tiến lên.
Dùng dao chặt xương tàn thành từng hàng — đó là ý nghĩa của 列 (liệt: xếp thành hàng).
Tuyến trong cơ thể như suối ngầm tiết ra dịch chảy đều đặn.
tuyến tiền liệt
tuyến tiền liệt
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.