Từ vựng theo HSK
Ngữ pháp theo HSK
Từ vựng theo chủ đề
xẻo thịt (hình phạt); lăng trì
Anh ta bị lóc thịt.
// NGHĨA CHÍNHxẻo thịt (hình phạt); lăng trì
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.