- 佥thiêm(đều, tất cả)
- 刂đao(dao, lưỡi kiếm)
Thanh kiếm là lưỡi dao dài mà mọi người đều biết đến.
cá kiếm (cá mũi kiếm)
Cá kiếm là một loài cá biển lớn.
cá kiếm (cá mũi kiếm)
Cá kiếm là một loài cá biển lớn.
Thanh kiếm là lưỡi dao dài mà mọi người đều biết đến.
Chữ 魚 vẽ hình con cá với đầu, thân, vây và đuôi lửa bên dưới.
Thanh kiếm là lưỡi dao dài mà mọi người đều biết đến.
Chữ 魚 vẽ hình con cá với đầu, thân, vây và đuôi lửa bên dưới.
cá kiếm (cá mũi kiếm)
cá kiếm (cá mũi kiếm)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.