Từ vựng theo HSK
Ngữ pháp theo HSK
Từ vựng theo chủ đề
dựng; dựng đứng; dựng thẳng
// NGHĨA CHÍNHdựng; dựng đứng; dựng thẳng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
đâm; chọc (bằng vũ khí)