- 居cư(ở, cư trú)
- 刂đao(dao (bộ thủ))
Vở kịch gay cấn như lưỡi dao cắt vào nơi ta đang sống.
vở kịch; tác phẩm sân khấu (kịch, opera, phim truyền hình...)
vở kịch; tác phẩm sân khấu (kịch, opera, phim truyền hình...)
中用台词和动作在舞台上表演的艺术作品yòng táicí hé dòngzuò zài wǔtái shang biǎoyǎn de yìshù zuòpǐn
Tôi thích xem kinh kịch.
kịch tính; mạnh mẽ; đột ngột (về sự thay đổi, tăng trưởng...)
中变化很大,很强烈biànhuà hěn dà, hěn qiángliè
Tình trạng bệnh của anh ấy thay đổi đột ngột.
Vở kịch gay cấn như lưỡi dao cắt vào nơi ta đang sống.
vở kịch; tác phẩm sân khấu (kịch, opera, phim truyền hình...)
中用台词和动作在舞台上表演的艺术作品yòng táicí hé dòngzuò zài wǔtái shang biǎoyǎn de yìshù zuòpǐn
Tôi thích xem kinh kịch.
kịch tính; mạnh mẽ; đột ngột (về sự thay đổi, tăng trưởng...)
中变化很大,很强烈biànhuà hěn dà, hěn qiángliè
Tình trạng bệnh của anh ấy thay đổi đột ngột.
dữ dội; cấp tính; kịch liệt
中很强烈、很厉害的hěn qiángliè、hěn lìhai de
Anh ấy bị bệnh rất nặng.
nghiêm trọng; nặng nề
中很严重;程度很深hěn yánzhòng; chéngdù hěn shēn
Vở kịch gay cấn như lưỡi dao cắt vào nơi ta đang sống.
vở kịch; tác phẩm sân khấu (kịch, opera, phim truyền hình...)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
dữ dội; cấp tính; kịch liệt
中很强烈、很厉害的hěn qiángliè、hěn lìhai de
Anh ấy bị bệnh rất nặng.
nghiêm trọng; nặng nề
中很严重;程度很深hěn yánzhòng; chéngdù hěn shēn