- 又hựu(bàn tay, hành động lặp lại)
- 力lực(sức mạnh, nỗ lực)
Khuyến khích là dùng bàn tay và sức mạnh để thúc đẩy người khác cố gắng.
thuyết phục; khuyên bảo cho thuận
Tôi đã thuyết phục anh ấy ở lại.
thuyết phục; khuyên bảo cho thuận
Tôi đã thuyết phục anh ấy ở lại.
Khuyến khích là dùng bàn tay và sức mạnh để thúc đẩy người khác cố gắng.
Bàn tay ép người quỳ gối mặc áo vào thân — đó là phục tùng, là mặc (服).
Khuyến khích là dùng bàn tay và sức mạnh để thúc đẩy người khác cố gắng.
Bàn tay ép người quỳ gối mặc áo vào thân — đó là phục tùng, là mặc (服).
thuyết phục; khuyên bảo cho thuận
thuyết phục; khuyên bảo cho thuận
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.