- 力lực(sức mạnh)
- 口khẩu(miệng, lời nói)
Thêm vào là dùng sức mạnh và lời nói để tăng lên.
Ga-ry (tên người)
中英文人名,男性常用名字yīngwén rénmíng、nánxìng chángyòng míngzi
Gary là bạn của tôi.
kali
中一种化学元素,符号Kyī zhǒng huàxué yuánsù, fúhào K
Kali là một khoáng chất cần thiết cho cơ thể con người.
Ga-ry (tên người)
中英文人名,男性常用名字yīngwén rénmíng、nánxìng chángyòng míngzi
Gary là bạn của tôi.
kali
中一种化学元素,符号Kyī zhǒng huàxué yuánsù, fúhào K
Kali là một khoáng chất cần thiết cho cơ thể con người.
Thêm vào là dùng sức mạnh và lời nói để tăng lên.
Phần lót bên trong của chiếc áo chính là mặt trong khuất mắt.
Thêm vào là dùng sức mạnh và lời nói để tăng lên.
Phần lót bên trong của chiếc áo chính là mặt trong khuất mắt.
Ga-ry (tên người)
Ga-ry (tên người)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.