- 云vân(mây)
- 力lực(sức mạnh)
Sức mạnh như mây cuộn trào tạo ra sự chuyển động.
lực lượng lao động; nhân lực
Thị trường lao động rất quan trọng.
nhân lực; sức người
Thị trường lao động rất lớn.
lực lượng lao động; nhân lực
Thị trường lao động rất quan trọng.
nhân lực; sức người
Thị trường lao động rất lớn.
Sức mạnh như mây cuộn trào tạo ra sự chuyển động.
Chữ 力 vẽ hình cánh tay gồng cơ, tượng trưng cho sức mạnh.
Sức mạnh như mây cuộn trào tạo ra sự chuyển động.
Chữ 力 vẽ hình cánh tay gồng cơ, tượng trưng cho sức mạnh.
lực lượng lao động; nhân lực
lực lượng lao động; nhân lực
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.