phong phú; rộng rãi; uyên bác
中数量多;范围广;内容丰富shùliàng duō; fànwéi guǎng; nèiróng fēngfù
Anh ấy có kiến thức uyên bác.
tiến sĩ (viết tắt của bằng/học vị tiến sĩ)
Anh ấy đang học tiến sĩ.
giành được; kiếm được
phong phú; rộng rãi; uyên bác
中数量多;范围广;内容丰富shùliàng duō; fànwéi guǎng; nèiróng fēngfù
Anh ấy có kiến thức uyên bác.
tiến sĩ (viết tắt của bằng/học vị tiến sĩ)
Anh ấy đang học tiến sĩ.
giành được; kiếm được
phong phú; rộng rãi; uyên bác
Anh ấy đã giành được sự tin tưởng của mọi người.
uyên bác; học rộng
中知识广泛、学问深zhīshi guǎngfàn、xuéwen shēn
Anh ấy là một người uyên bác.
đánh bạc; chơi; đánh (cờ, bài)
Anh ấy thích cờ bạc.
(dạng kết hợp) blog (viết tắt của 博客)
中互联网上分享个人想法和信息的网页hùliánwǎng shàng fēnxiǎng gèrén xiǎngfǎ hé xìnxī de wǎngyè
Tôi thích viết blog.
Anh ấy đã giành được sự tin tưởng của mọi người.
uyên bác; học rộng
中知识广泛、学问深zhīshi guǎngfàn、xuéwen shēn
Anh ấy là một người uyên bác.
đánh bạc; chơi; đánh (cờ, bài)
Anh ấy thích cờ bạc.
(dạng kết hợp) blog (viết tắt của 博客)
中互联网上分享个人想法和信息的网页hùliánwǎng shàng fēnxiǎng gèrén xiǎngfǎ hé xìnxī de wǎngyè
Tôi thích viết blog.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.