汉语
KoiSpeak
Từ điển
Tra cứu
Công cụ
Học
Blog
vi
en
Aa
KoiSpeak
Sáng
Tối
Hệ thống
vi
en
Cỡ chữ
Nhỏ
Vừa
Lớn
Rất lớn
Kiểu chữ
Thân thiện
Gọn gàng
Dễ đọc
Vui nhộn
Từ điển
Ngữ pháp
Bộ thủ
Pinyin
Viết tay
Quét Ảnh
Flashcards
Blog
Dịch nhanh
Phòng Đọc
Báo lỗi trang
●
connected
Báo lỗi trang
⌘/ · help
厁 | KoiSpeak
/
Auto
中→VI
VI→中
HSK 1
HSK 2
HSK 3
HSK 4
HSK 5
HSK 6
HSK 1
HSK 2
HSK 3
HSK 4
HSK 5
HSK 6
Gia đình
→
Ăn uống
→
Du lịch
→
Công việc
→
Trường học
→
Thể thao
→
Xem tất cả 36 chủ đề →
厁
🔊
TỪ LIÊN QUAN
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
⼙
tiết · tiết
Bộ 26 · 13 nét
却
🔊
què
dạng cũ của 卻|却 [que4]
即
🔊
jí
tức là; nghĩa là
卷
🔊
juǎn
cuộn; cuốn lại
卫
🔊
wèi
bảo vệ; canh gác
印
🔊
yìn
in; xuất bản; ấn hành
卵
🔊
luǎn
trứng; noãn; trứng cá
危
🔊
wēi
nguy hiểm; hiểm nguy
卺
🔊
jǐn
chén rượu giao bôi (trong lễ cưới)
卸
🔊
xiè
dỡ hàng; tháo dỡ; cởi bỏ
卿
🔊
qīng
khanh (quan chức cao cấp thời xưa); khanh (cách xưng hô thân mật giữa vua-tôi ho
㔾
🔊
jié
bộ "tiết" (bộ thủ Khang Hy thứ 26) trong chữ Hán
卩
🔊
jié
bộ "tiết" (bộ thủ Khang Hy thứ 26) trong chữ Hán