- 方phương(hướng, vuông (tượng hình — hình cái cày hoặc thuyền có mái chèo))
Chữ 方 là tượng hình, mô phỏng hình cái cày hoặc mái chèo, tượng trưng cho phương hướng.
phương hướng; hướng đi; chiều hướng
中东、西、南、北等指示位置或路线的方面dōng、xī、nán、běi děng zhǐshì wèizhì huò lùxiàn de fāngmiàn
Hướng này là đâu?
Chữ 方 là tượng hình, mô phỏng hình cái cày hoặc mái chèo, tượng trưng cho phương hướng.
Miệng (口) mở ra hướng về phía trước, như cửa sổ ngôi nhà nhìn ra bên ngoài.
phương hướng; hướng đi; chiều hướng
中东、西、南、北等指示位置或路线的方面dōng、xī、nán、běi děng zhǐshì wèizhì huò lùxiàn de fāngmiàn
Hướng này là đâu?
Chữ 方 là tượng hình, mô phỏng hình cái cày hoặc mái chèo, tượng trưng cho phương hướng.
phương hướng; hướng đi; chiều hướng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.