- 昭chiêu(sáng rõ, rạng rỡ)
- 灬hỏa(lửa (biến thể))
Lửa bùng cháy chiếu sáng rực rỡ khắp nơi.
tham chiếu; đối chiếu; tham khảo
Xin hãy tham khảo tài liệu này.
tham chiếu; đối chiếu
tham chiếu; đối chiếu; tham khảo
Xin hãy tham khảo tài liệu này.
tham chiếu; đối chiếu
Lửa bùng cháy chiếu sáng rực rỡ khắp nơi.
Lửa bùng cháy chiếu sáng rực rỡ khắp nơi.
tham chiếu; đối chiếu; tham khảo
tham chiếu; đối chiếu; tham khảo
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.